Breakaway | Mean of breakaway in English Dictionary

/ˈbreɪkəˌweɪ/

  • having become separate from a larger group, country, etc.
    1. A breakaway faction formed a new party.
    2. a breakaway republic/province

Những từ liên quan với BREAKAWAY

division, schism, split, rift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất