Breakneck | Mean of breakneck in English Dictionary

/ˈbreɪkˈnɛk/

  • very fast
    1. driving at breakneck speed

Những từ liên quan với BREAKNECK

rapid, reckless, speedy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất