Briefcase | Mean of briefcase in English Dictionary

/ˈbriːfˌkeɪs/

  • Noun
  • a flat case that is used for carrying papers or books

Những từ liên quan với BRIEFCASE

dispatch, portfolio
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất