Brio | Mean of brio in English Dictionary

/ˈbriːjoʊ/

  • Noun
  • great energy and confidence
    1. She sings with brio.

Những từ liên quan với BRIO

life, energy, dash, bounce, animation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất