Broth | Mean of broth in English Dictionary

/ˈbrɑːθ/

  • Noun
  • liquid in which food (such as meat) has been cooked
    1. chicken broth

Những từ liên quan với BROTH

splash, stock, pottage, puree, bouillon, dishwater, borscht, bowl, elixir, concoction, potpourri
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất