Brouhaha | Mean of brouhaha in English Dictionary

/ˈbruːˌhɑːˌhɑː/

  • Noun
  • great excitement or concern about something
    1. A brouhaha erupted over her statements about the president.
    2. There's been a lot of brouhaha about her statements.

Những từ liên quan với BROUHAHA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất