Brow | Mean of brow in English Dictionary

/ˈbraʊ/

  • Noun
  • the upper edge of a steep slope
    1. the brow of a high hill

Những từ liên quan với BROW

eyebrow, mien
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất