Brownie | Mean of brownie in English Dictionary

/ˈbraʊni/

  • Noun
  • a member of an organization of Girl Scouts or Girl Guides for girls ages 7 through 10
  • a short, square piece of rich, chocolate cake that often contains nuts

Những từ liên quan với BROWNIE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất