Bushed | Mean of bushed in English Dictionary

/ˈbʊʃt/

  • very tired
    1. That hike wore me out. I'm bushed. [=beat, exhausted]

Những từ liên quan với BUSHED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất