Buttermilk | Mean of buttermilk in English Dictionary

/ˈbʌtɚˌmɪlk/

  • Noun
  • the liquid that is left after butter has been made from milk or cream

Những từ liên quan với BUTTERMILK

skim, raw
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất