Cabal | Mean of cabal in English Dictionary

/kəˈbɑːl/

  • Noun
  • a small group of people who work together secretly
    1. a cabal plotting to overthrow the government

Những từ liên quan với CABAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất