Cabinetmaker | Mean of cabinetmaker in English Dictionary

/ˈkæbnɪtˌmeɪkɚ/

  • Noun
  • a person who makes fine wooden furniture

Những từ liên quan với CABINETMAKER

artisan, laborer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất