Cacophony | Mean of cacophony in English Dictionary

/kæˈkɑːfəni/

  • Noun
  • unpleasant loud sounds
    1. The sounds of shouting added to the cacophony on the streets.
    2. a cacophony of voices

Những từ liên quan với CACOPHONY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất