Cadet | Mean of cadet in English Dictionary

/kəˈdɛt/

  • Noun
  • a student at a military school who is preparing to be an officer
    1. a naval cadet
  • a person who is being trained to be a police officer
    1. a police cadet

Những từ liên quan với CADET

midshipman
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất