Cakewalk | Mean of cakewalk in English Dictionary

/ˈkeɪkˌwɑːk/

  • Noun
  • an easy contest to win
    1. She expected the election to be a cakewalk.
  • an easy task
    1. Reducing the state budget is not going to be a cakewalk.

Những từ liên quan với CAKEWALK

strut
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất