Cakewalk | Mean of cakewalk in English Dictionary
/ˈkeɪkˌwɑːk/
- Noun
- an easy contest to win
- She expected the election to be a cakewalk.
- an easy task
- Reducing the state budget is not going to be a cakewalk.
Những từ liên quan với CAKEWALK
strut/ˈkeɪkˌwɑːk/
Những từ liên quan với CAKEWALK
strut
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày