Capsize | Mean of capsize in English Dictionary
/ˈkæpˌsaɪz/
- Verb
- to turn over
- The canoe suddenly capsized.
- They were fooling around and accidentally capsized the canoe.
Những từ liên quan với CAPSIZE
/ˈkæpˌsaɪz/
Những từ liên quan với CAPSIZE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày