Carcinoma | Mean of carcinoma in English Dictionary

/ˌkɑɚsəˈnoʊmə/

  • Noun
  • a type of cancer
    1. four deaths attributable to carcinoma
    2. cervical carcinomas [=tumors]

Những từ liên quan với CARCINOMA

corruption, disease, malignancy, bump, sickness, canker, cyst
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất