Careen | Mean of careen in English Dictionary

/kəˈriːn/

  • Verb
  • to go forward quickly without control
    1. The car careened [=careered] down the hill.

Những từ liên quan với CAREEN

lean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất