Carrion | Mean of carrion in English Dictionary
/ˈkerijən/
- Noun
- the flesh of dead animals
- Vultures live chiefly on carrion.
Những từ liên quan với CARRION
/ˈkerijən/
Những từ liên quan với CARRION
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày