Cartographer | Mean of cartographer in English Dictionary

/kɑɚˈtɑːgrəfɚ/

  • Noun
  • a person who makes maps

Những từ liên quan với CARTOGRAPHER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất