Casing | Mean of casing in English Dictionary
/ˈkeɪsɪŋ/
- Noun
- a layer on the outside of something that covers and protects it
- a sausage casing
- a casing for a shotgun shell
- a frame around a door or window
Những từ liên quan với CASING
/ˈkeɪsɪŋ/
Những từ liên quan với CASING
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày