Casing | Mean of casing in English Dictionary

/ˈkeɪsɪŋ/

  • Noun
  • a layer on the outside of something that covers and protects it
    1. a sausage casing
    2. a casing for a shotgun shell
  • a frame around a door or window

Những từ liên quan với CASING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất