Castaway | Mean of castaway in English Dictionary

/ˈkæstəˌweɪ/

  • Noun
  • a person who is left alone in a place (such as an island) as a result of a storm, shipwreck, etc.

Những từ liên quan với CASTAWAY

outcast, reprobate, renegade, leper, shipwreck
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất