Casting | Mean of casting in English Dictionary

/ˈkæstɪŋ/

  • Noun
  • something made from material that hardens in a mold
    1. The workers make metal castings for truck engines.

Những từ liên quan với CASTING

pitch, impel, shed, pick, launch, chuck, drive, fire, direct, choose, hurl, lob, drop, boot, fling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất