Catamaran | Mean of catamaran in English Dictionary

/ˌkætəməˈræn/

  • Noun
  • a boat with two hulls

Những từ liên quan với CATAMARAN

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất