Catnap | Mean of catnap in English Dictionary
/ˈkætˌnæp/
- Noun
- a short period of sleep
- He took/had a catnap.
Những từ liên quan với CATNAP
/ˈkætˌnæp/
Những từ liên quan với CATNAP
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày