Catty | Mean of catty in English Dictionary

/ˈkæti/

  • unkind or critical
    1. She said something catty about the way they were dressed.
    2. catty comments/remarks

Những từ liên quan với CATTY

mean, spiteful, backbiting, evil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất