Cauterize | Mean of cauterize in English Dictionary
/ˈkɑːtəˌraɪz/
- Verb
- to burn (something, such as a wound) with heat or a chemical substance in order to destroy infected tissue
- The doctors cauterized the wound.
Những từ liên quan với CAUTERIZE
/ˈkɑːtəˌraɪz/
Những từ liên quan với CAUTERIZE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày