Cay | Mean of cay in English Dictionary

/ˈkiː/

  • Noun
  • a low island made of sand or coral

Những từ liên quan với CAY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất