Certitude | Mean of certitude in English Dictionary

/ˈsɚtəˌtuːd/

  • Noun
  • the state of being or feeling certain
    1. moral certitude

Những từ liên quan với CERTITUDE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất