Château | Mean of château in English Dictionary

/ʃæˈtoʊ/

  • Noun
  • a castle or a large house especially in France

Những từ liên quan với CHâTEAU

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất