Chancy | Mean of chancy in English Dictionary

/ˈtʃænsi/

  • possibly having a bad result
    1. Building your own home is a chancy business.
    2. Opening a new restaurant can be chancy.
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất