Changeless | Mean of changeless in English Dictionary
/ˈtʃeɪnʤləs/
- never changing
- the changeless [=unchanging] rhythms of nature
- changeless [=constant] values
Những từ liên quan với CHANGELESS
/ˈtʃeɪnʤləs/
Những từ liên quan với CHANGELESS
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày