Chap | Mean of chap in English Dictionary

/ˈtʃæp/

  • Noun
  • a man
    1. He's a friendly sort of chap. [=fellow, guy]
    2. Don't worry old chap. It'll be all right.

Những từ liên quan với CHAP

fellow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất