Charismatic | Mean of charismatic in English Dictionary

/ˌkerəzˈmætɪk/

  • having great charm or appeal
    1. He is a charismatic leader.

Những từ liên quan với CHARISMATIC

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất