Charmed | Mean of charmed in English Dictionary

/ˈtʃɑɚmd/

  • very lucky
    1. She has always lived/led a charmed life.

Những từ liên quan với CHARMED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất