Chary | Mean of chary in English Dictionary

/ˈtʃeri/

  • cautious about doing something
    1. She is chary about spending money.
    2. He is chary of expressing his emotions.
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất