Chassis | Mean of chassis in English Dictionary

/ˈtʃæsi/

  • Noun
  • a frame upon which the main parts of an automobile are built

Những từ liên quan với CHASSIS

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất