Chatterbox | Mean of chatterbox in English Dictionary

/ˈtʃætɚˌbɑːks/

  • Noun
  • a person who talks a lot
    1. That little girl is a chatterbox.

Những từ liên quan với CHATTERBOX

clack
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất