Chauvinist | Mean of chauvinist in English Dictionary

/ˈʃoʊvənɪst/

  • believing that your country, sex, etc., is better than any other
    1. She called him a chauvinist pig.
    2. chauvinist attitudes

Những từ liên quan với CHAUVINIST

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất