Chauvinist | Mean of chauvinist in English Dictionary
/ˈʃoʊvənɪst/
- believing that your country, sex, etc., is better than any other
- She called him a chauvinist pig.
- chauvinist attitudes
Những từ liên quan với CHAUVINIST
/ˈʃoʊvənɪst/
Những từ liên quan với CHAUVINIST
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày