Cheep | Mean of cheep in English Dictionary

/ˈtʃiːp/

  • Verb
  • to make a quick high sound
    1. chicks cheeping for food

Những từ liên quan với CHEEP

chirrup, chirp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất