Cheery | Mean of cheery in English Dictionary
/ˈtʃiri/
- having or causing happy feelings
- cheery words/colors
Những từ liên quan với CHEERY
/ˈtʃiri/
Những từ liên quan với CHEERY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày