Cherub | Mean of cherub in English Dictionary

/ˈtʃerəb/

  • Noun
  • a type of angel that is usually shown in art as a beautiful young child with small wings and a round face and body
  • someone (such as a child) who is thought of as being like a small angel
    1. My little cherub!
    2. a cherub-faced toddler

Những từ liên quan với CHERUB

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất