Chick | Mean of chick in English Dictionary
/ˈtʃɪk/
- Noun
- a baby bird
- eagle chicks
- a baby chicken
- a mother hen and her chicks
- a woman or girl
- a cute chick
Những từ liên quan với CHICK
/ˈtʃɪk/
Những từ liên quan với CHICK
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày