Chick | Mean of chick in English Dictionary

/ˈtʃɪk/

  • Noun
  • a baby bird
    1. eagle chicks
  • a baby chicken
    1. a mother hen and her chicks
  • a woman or girl
    1. a cute chick

Những từ liên quan với CHICK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất