Chickpea | Mean of chickpea in English Dictionary
/ˈtʃɪkˌpiː/
- Noun
- a pale round seed that is cooked and eaten as a vegetable
Những từ liên quan với CHICKPEA
/ˈtʃɪkˌpiː/
Những từ liên quan với CHICKPEA
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày