Chilling | Mean of chilling in English Dictionary

/ˈtʃɪlɪŋ/

  • very disturbing or frightening
    1. a chilling tale

Những từ liên quan với CHILLING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất