Chinchilla | Mean of chinchilla in English Dictionary

/tʃɪnˈtʃɪlə/

  • Noun
  • a small South American animal that has soft gray fur
  • the fur of a chinchilla
    1. The collar of the coat is chinchilla.

Những từ liên quan với CHINCHILLA

capon, cottontail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất