Choleric | Mean of choleric in English Dictionary
/ˈkɑːlərɪk/
- made angry easily
- a choleric temperament
Những từ liên quan với CHOLERIC
/ˈkɑːlərɪk/
Những từ liên quan với CHOLERIC
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày