Chopper | Mean of chopper in English Dictionary

/ˈtʃɑːpɚ/

  • Noun
  • someone or something that chops something
    1. a food/wood chopper
  • a motorcycle that has a front wheel which is farther forward than the handlebars

Những từ liên quan với CHOPPER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất