Chummy | Mean of chummy in English Dictionary

/ˈtʃʌmi/

  • very friendly
    1. She was getting chummy with the reporters.

Những từ liên quan với CHUMMY

cozy, confidential, familiar, pally
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất