Cigarette | Mean of cigarette in English Dictionary
/ˌsɪgəˈrɛt/
- Noun
- a small roll of paper that is filled with cut tobacco and smoked
- a pack of cigarettes
- a cigarette butt/holder/lighter
- cigarette smoke
Những từ liên quan với CIGARETTE
/ˌsɪgəˈrɛt/
Những từ liên quan với CIGARETTE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày